TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transpiration

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transpiration nghĩa là sự ra mồ hôi, sự thoát hơi nước.

Nghĩa của transpiration

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự ra mồ hôi.
    • Être en transpirationđang ra mồ hôi
  2. Thực vật học Sự thoát hơi nước.

Dạng từ của transpiration

Đi với mạo từ: une transpiration · la transpiration

Số nhiềutranspirations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transpiration

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transpiration (process of giving off water vapour through the skin or mucous membranes); sweat (fluid that exits the body through pores in the skin usually due to physical stress and/or high temperature for the purpose of regulating body temperature and removing certain compounds from the circulation)

Câu hỏi thường gặp

transpiration nghĩa là gì?

transpiration (danh từ) nghĩa là sự ra mồ hôi, sự thoát hơi nước.

transpiration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transpiration (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/.

transpiration là giống đực hay giống cái?

transpiration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.