suette
danh từ giống cái (f)
/sɥɛt/ giọng máy của trình duyệt
suette nghĩa là Bệnh sốt nhiều mồ hôi.
Nghĩa của suette
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh sốt nhiều mồ hôi.
Dạng từ của suette
Đi với mạo từ: une suette · la suette
| Số nhiều | suettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweating sickness
Câu hỏi thường gặp
suette nghĩa là gì?
suette (danh từ) nghĩa là Bệnh sốt nhiều mồ hôi.
suette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suette (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛt/.
suette là giống đực hay giống cái?
suette là danh từ giống cái (dùng với une, la).