gagne-pain
gagne-pain nghĩa là công việc nuôi thân, đồ nghề kiếm ăn.
Nghĩa của gagne-pain
Danh từ · giống đực
- Công việc nuôi thân.
- Đồ nghề kiếm ăn.
- Le rabot est le gagne-pain du menuisiercái bào là đồ nghề kiếm ăn của thợ mộc
Dạng từ của gagne-pain
Đi với mạo từ: un gagne-pain · le gagne-pain
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livelihood; breadwinner
Câu hỏi thường gặp
gagne-pain nghĩa là gì?
gagne-pain (danh từ) nghĩa là công việc nuôi thân, đồ nghề kiếm ăn.
gagne-pain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gagne-pain (giọng Pháp chuẩn): /ɡaɲ.pɛ̃/.
gagne-pain là giống đực hay giống cái?
gagne-pain là danh từ giống đực (dùng với un, le).