TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gagne-pain

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡaɲ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gagne-pain nghĩa là công việc nuôi thân, đồ nghề kiếm ăn.

Nghĩa của gagne-pain

Danh từ · giống đực

  1. Công việc nuôi thân.
  2. Đồ nghề kiếm ăn.
    • Le rabot est le gagne-pain du menuisiercái bào là đồ nghề kiếm ăn của thợ mộc

Dạng từ của gagne-pain

Đi với mạo từ: un gagne-pain · le gagne-pain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livelihood; breadwinner

Câu hỏi thường gặp

gagne-pain nghĩa là gì?

gagne-pain (danh từ) nghĩa là công việc nuôi thân, đồ nghề kiếm ăn.

gagne-pain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gagne-pain (giọng Pháp chuẩn): /ɡaɲ.pɛ̃/.

gagne-pain là giống đực hay giống cái?

gagne-pain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.