gagnant
/ɡa.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gagnant nghĩa là người được, người trúng số, được, trúng số.
Nghĩa của gagnant
Danh từ · cả hai giống
- Người được.
- Les gagnants et les perdantsnhững người được và những người thua
- Người trúng số.
Tính từ
- Đánh bài (đánh cờ) được.
- Joueur gagnantngười đánh bạc được
- Trúng số.
- Numéro gagnantsố trúng
Dạng từ của gagnant
| Số nhiều | gagnants |
| Giống cái | gagnante /ɡa.ɲɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | gagnantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gagnant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winner, victor
- Tính từ winning; victorious
Câu hỏi thường gặp
gagnant nghĩa là gì?
gagnant (danh từ, tính từ) nghĩa là người được, người trúng số, được, trúng số.
gagnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gagnant (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ɲɑ̃/.
gagnant là giống đực hay giống cái?
gagnant là danh từ cả hai giống.