TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gagnant

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gagnant nghĩa là người được, người trúng số, được, trúng số.

Nghĩa của gagnant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được.
    • Les gagnants et les perdantsnhững người được và những người thua
  2. Người trúng số.

Tính từ

  1. Đánh bài (đánh cờ) được.
    • Joueur gagnantngười đánh bạc được
  2. Trúng số.
    • Numéro gagnantsố trúng

Dạng từ của gagnant

Số nhiềugagnants
Giống cáigagnante /ɡa.ɲɑ̃t/
Giống cái số nhiềugagnantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gagnant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winner, victor
  • Tính từ winning; victorious

Câu hỏi thường gặp

gagnant nghĩa là gì?

gagnant (danh từ, tính từ) nghĩa là người được, người trúng số, được, trúng số.

gagnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gagnant (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ɲɑ̃/.

gagnant là giống đực hay giống cái?

gagnant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.