TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gagnage

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ɲaʒ/ giọng máy của trình duyệt

gagnage nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.

Nghĩa của gagnage

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Đồng cỏ, bãi cỏ.

Dạng từ của gagnage

Đi với mạo từ: un gagnage · le gagnage

Số nhiềugagnages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gagnage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gagnage nghĩa là gì?

gagnage (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ.

gagnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gagnage (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ɲaʒ/.

gagnage là giống đực hay giống cái?

gagnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.