TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gagnable

/ɡa.ɲabl/ giọng máy của trình duyệt

gagnable nghĩa là có thể được, có thể thắng.

Nghĩa của gagnable

Tính từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Có thể được, có thể thắng.
    • Pari gagnablesự đánh cuộc có thể thắng

Dạng từ của gagnable

Số nhiềugagnables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gagnable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ winnable

Câu hỏi thường gặp

gagnable nghĩa là gì?

gagnable (tính từ) nghĩa là có thể được, có thể thắng.

gagnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gagnable (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ɲabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.