gagnable
/ɡa.ɲabl/ giọng máy của trình duyệt
gagnable nghĩa là có thể được, có thể thắng.
Nghĩa của gagnable
Tính từ
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Có thể được, có thể thắng.
- Pari gagnablesự đánh cuộc có thể thắng
Dạng từ của gagnable
| Số nhiều | gagnables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gagnable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ winnable
Câu hỏi thường gặp
gagnable nghĩa là gì?
gagnable (tính từ) nghĩa là có thể được, có thể thắng.
gagnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gagnable (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ɲabl/.