TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gagne-petit

danh từ giống đực (m)
/ɡaɲ.pə.ti/ giọng máy của trình duyệt

gagne-petit nghĩa là Người làm nghề mọn kiếm ăn.

Nghĩa của gagne-petit

Danh từ · giống đực

  1. Người làm nghề mọn kiếm ăn.

Dạng từ của gagne-petit

Đi với mạo từ: un gagne-petit · le gagne-petit

Họ từ của gagne-petit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (travelling) grinder, knife-grinder; low-wage earner

Câu hỏi thường gặp

gagne-petit nghĩa là gì?

gagne-petit (danh từ) nghĩa là Người làm nghề mọn kiếm ăn.

gagne-petit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gagne-petit (giọng Pháp chuẩn): /ɡaɲ.pə.ti/.

gagne-petit là giống đực hay giống cái?

gagne-petit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.