peint
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
peint nghĩa là vẽ, sơn.
Nghĩa của peint
Tính từ
- Vẽ.
- Sơn.
- Porte peintecửa sơn
- Đánh phấn bự (phụ nữ).
- Papier peintgiấy màu (để phủ tường)
Dạng từ của peint
| Số nhiều | peints |
| Giống cái | peinte /pɛ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | peintes |
Cụm từ, thành ngữ với peint
- toile peinte — vải hoa
Câu ví dụ với peint
- Elle a peint les murs en blanc. Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640020
- Tom peint. Tom vẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6201102
- Mona Lisa a été peinte par Léonard de Vinci. Bức tranh Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1087650
- La Joconde a été peinte par Léonard de Vinci. Bức tranh Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
peint nghĩa là gì?
peint (tính từ) nghĩa là vẽ, sơn.
peint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peint (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃/.