TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peintre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

peintre nghĩa là họa sĩ, thợ sơn.

Nghĩa của peintre

Danh từ · giống đực

  1. Họa sĩ.
  2. Thợ sơn.
  3. Nhà văn miêu tả.
    • Peintre de mœursnhà văn miêu tả phong tục

Dạng từ của peintre

Đi với mạo từ: un peintre · le peintre

Số nhiềupeintres

Câu ví dụ với peintre

  • C'est un peintre autrichien, je crois. Tôi nghĩ anh ấy là một hoạ sĩ người Áo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386813
  • Je sais que Tom est un peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9483821
  • Je sais que Tom est peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11818405

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painter (artist)

Câu hỏi thường gặp

peintre nghĩa là gì?

peintre (danh từ) nghĩa là họa sĩ, thợ sơn.

peintre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peintre (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃tʁ/.

peintre là giống đực hay giống cái?

peintre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.