peintre
peintre nghĩa là họa sĩ, thợ sơn.
Nghĩa của peintre
Danh từ · giống đực
- Họa sĩ.
- Thợ sơn.
- Nhà văn miêu tả.
- Peintre de mœursnhà văn miêu tả phong tục
Dạng từ của peintre
Đi với mạo từ: un peintre · le peintre
| Số nhiều | peintres |
Câu ví dụ với peintre
- C'est un peintre autrichien, je crois. Tôi nghĩ anh ấy là một hoạ sĩ người Áo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3386813
- Je sais que Tom est un peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9483821
- Je sais que Tom est peintre. Tôi biết Tom là một họa sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11818405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painter (artist)
Câu hỏi thường gặp
peintre nghĩa là gì?
peintre (danh từ) nghĩa là họa sĩ, thợ sơn.
peintre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peintre (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃tʁ/.
peintre là giống đực hay giống cái?
peintre là danh từ giống đực (dùng với un, le).