peinture
peinture nghĩa là hội họa, tranh, sự sơn, sơn.
Nghĩa của peinture
Danh từ · giống cái
- Hội họa; tranh.
- Apprendre la peinturehọc hội họa
- Peintures historiquestranh lịch sử
- Sự sơn; sơn.
- Peinture fraîchesơn còn ướt
- Sự miêu tả.
- Peinture des mœurssự miêu tả phong tục
Dạng từ của peinture
Đi với mạo từ: une peinture · la peinture
| Số nhiều | peintures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peinture
Đồng nghĩa
Họ từ của peinture
Cụm từ, thành ngữ với peinture
- en peinture — làm vì
- Roi en peinturevua làm vì
- ne pouvoir voir quelqu'un en peinture — (thân mật) không thể chịu được ai, ghét ai lắm
- peinture à l'huile — Tranh sơn dầu.
Câu ví dụ với peinture
- Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée. Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.Tatoeba #520070
- Quel âge a cette peinture ? Bức họa này bao nhiêu năm rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783916
- C'est une superbe peinture. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778160
- La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painting; painting, canvas; description, depiction; paint
Câu hỏi thường gặp
peinture nghĩa là gì?
peinture (danh từ) nghĩa là hội họa, tranh, sự sơn, sơn.
peinture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peinture (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.tyʁ/.
peinture là giống đực hay giống cái?
peinture là danh từ giống cái (dùng với une, la).