TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peinture

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

peinture nghĩa là hội họa, tranh, sự sơn, sơn.

Nghĩa của peinture

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa; tranh.
    • Apprendre la peinturehọc hội họa
    • Peintures historiquestranh lịch sử
  2. Sự sơn; sơn.
    • Peinture fraîchesơn còn ướt
  3. Sự miêu tả.
    • Peinture des mœurssự miêu tả phong tục

Dạng từ của peinture

Đi với mạo từ: une peinture · la peinture

Số nhiềupeintures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peinture

Đồng nghĩa

Họ từ của peinture

Cụm từ, thành ngữ với peinture

  • en peinture — làm vì
    • Roi en peinturevua làm vì
  • ne pouvoir voir quelqu'un en peinture — (thân mật) không thể chịu được ai, ghét ai lắm
  • peinture à l'huile — Tranh sơn dầu.

Câu ví dụ với peinture

  • Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée. Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.Tatoeba #520070
  • Quel âge a cette peinture ? Bức họa này bao nhiêu năm rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783916
  • C'est une superbe peinture. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778160
  • La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038807

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painting; painting, canvas; description, depiction; paint

Câu hỏi thường gặp

peinture nghĩa là gì?

peinture (danh từ) nghĩa là hội họa, tranh, sự sơn, sơn.

peinture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peinture (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.tyʁ/.

peinture là giống đực hay giống cái?

peinture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.