pictural
/pik.ty.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
pictural nghĩa là Thuộc hội họa.
Nghĩa của pictural
Tính từ
- Thuộc hội họa.
- L'art picturalnghệ thuật hội họa
Dạng từ của pictural
| Số nhiều | picturaux |
| Giống cái | picturale |
| Giống cái số nhiều | picturales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ painting, pictorial
Câu hỏi thường gặp
pictural nghĩa là gì?
pictural (tính từ) nghĩa là Thuộc hội họa.
pictural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pictural (giọng Pháp chuẩn): /pik.ty.ʁal/.