TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pictural

/pik.ty.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

pictural nghĩa là Thuộc hội họa.

Nghĩa của pictural

Tính từ

  1. Thuộc hội họa.
    • L'art picturalnghệ thuật hội họa

Dạng từ của pictural

Số nhiềupicturaux
Giống cáipicturale
Giống cái số nhiềupicturales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ painting, pictorial

Câu hỏi thường gặp

pictural nghĩa là gì?

pictural (tính từ) nghĩa là Thuộc hội họa.

pictural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pictural (giọng Pháp chuẩn): /pik.ty.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.