TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pidgin

danh từ giống đực (m)
/pid.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

pidgin nghĩa là tiếng anh hổ lốn.

Nghĩa của pidgin

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng Anh hổ lốn, ngôn ngữ đơn giản hóa

Dạng từ của pidgin

Đi với mạo từ: un pidgin · le pidgin

Câu hỏi thường gặp

pidgin nghĩa là gì?

pidgin (danh từ) nghĩa là tiếng anh hổ lốn.

pidgin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pidgin (giọng Pháp chuẩn): /pid.ʒin/.

pidgin là giống đực hay giống cái?

pidgin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.