TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pie-grièche

danh từ giống cái (f)
/pi.ɡʁi.jɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

pie-grièche nghĩa là chim bách thanh.

Nghĩa của pie-grièche

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim bách thanh.
  2. Thân mật Người đàn bà lắm mồm; con mụ la sát.

Dạng từ của pie-grièche

Đi với mạo từ: une pie-grièche · la pie-grièche

Số nhiềupies-grièches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrike (bird)

Câu hỏi thường gặp

pie-grièche nghĩa là gì?

pie-grièche (danh từ) nghĩa là chim bách thanh.

pie-grièche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pie-grièche (giọng Pháp chuẩn): /pi.ɡʁi.jɛʃ/.

pie-grièche là giống đực hay giống cái?

pie-grièche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.