pie-grièche
danh từ giống cái (f)
/pi.ɡʁi.jɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
pie-grièche nghĩa là chim bách thanh.
Nghĩa của pie-grièche
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim bách thanh.
- Thân mật Người đàn bà lắm mồm; con mụ la sát.
Dạng từ của pie-grièche
Đi với mạo từ: une pie-grièche · la pie-grièche
| Số nhiều | pies-grièches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrike (bird)
Câu hỏi thường gặp
pie-grièche nghĩa là gì?
pie-grièche (danh từ) nghĩa là chim bách thanh.
pie-grièche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pie-grièche (giọng Pháp chuẩn): /pi.ɡʁi.jɛʃ/.
pie-grièche là giống đực hay giống cái?
pie-grièche là danh từ giống cái (dùng với une, la).