TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tableau

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ta.blo/ giọng máy của trình duyệt

tableau nghĩa là bảng, bảng đen tableau noir.

Nghĩa của tableau

Danh từ · giống đực

  1. Bảng.
    • Tableau d'affichagebảng yết thị
    • Tableau horairebảng giờ
    • Tableau des conjugaisonsbảng chia động từ
  2. Bảng đen (cũng) tableau noir.
  3. Danh sách.
    • Tableau d'avancementdanh sách nâng bậc
  4. Bức tranh.
    • Tableau peint à l'huilebức tranh sơn dầu
    • Brosser un tableau de la situationphác qua bức tranh về tình hình
  5. Cảnh.
    • De cette hauteur, on découvre un tableau magnifiquetừ điểm cao này, ta nhìn thấy một cảnh tuyệt đẹp
    • Un drame en dix tableauxmột vở kịch mười cảnh

Dạng từ của tableau

Đi với mạo từ: un tableau · le tableau

Số nhiềutableaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tableau

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với tableau

  • gagner sur tous les tableaux — (nghĩa bóng) mặt nào cũng được
  • il y a une ombre au tableau — xem ombre
  • pour achever le tableau — khổ thêm là
  • tableau de chasse — kết quả săn được; thành tích hạ máy bay địch (của phi công)
  • tableau d'honneur — bảng danh dự
  • tableau vivant — (sân khấu) cảnh người thực
  • vieux tableau — (thông tục) mụ già làm đỏm; lão già

Câu ví dụ với tableau

  • On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091880
  • C'est un superbe tableau. Đó là một bức tranh rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7778158
  • J'avais cassé mes lunettes, du coup je ne pouvais pas voir le tableau noir. Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446512
  • Elle aime peindre des tableaux. Cô ta thích vẽ tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1787559

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painting; picture (a captured image); writing board; table (arrangement of rows and columns)

Câu hỏi thường gặp

tableau nghĩa là gì?

tableau (danh từ) nghĩa là bảng, bảng đen tableau noir.

tableau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tableau (giọng Pháp chuẩn): /ta.blo/.

tableau là giống đực hay giống cái?

tableau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.