TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tableautin

danh từ giống đực (m)
/ta.blo.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tableautin nghĩa là bức tranh nhỏ.

Nghĩa của tableautin

Danh từ · giống đực

  1. Bức tranh nhỏ.
    • Peindre de jolis tableautinsvẽ những bức tranh nhỏ xinh đẹp

Dạng từ của tableautin

Đi với mạo từ: un tableautin · le tableautin

Số nhiềutableautins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tableautin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little picture

Câu hỏi thường gặp

tableautin nghĩa là gì?

tableautin (danh từ) nghĩa là bức tranh nhỏ.

tableautin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tableautin (giọng Pháp chuẩn): /ta.blo.tɛ̃/.

tableautin là giống đực hay giống cái?

tableautin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.