TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.nje/ giọng máy của trình duyệt

panier nghĩa là thúng, mủng, rổ, điểm thắng.

Nghĩa của panier

Danh từ · giống đực

  1. Thúng, mủng, rổ, rá.
    • Panier en rotinrổ bằng mây
    • Panier à ouvragerổ đồ khâu
    • Un panier d'orangesmột thúng cam
  2. Thể dục thể thao Rổ (bóng rổ); điểm thắng.
    • Faire un panierghi một điểm (bóng rổ)
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Khung phồng (trong váy).

Dạng từ của panier

Đi với mạo từ: un panier · le panier

Số nhiềupaniers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panier

Đồng nghĩa

Họ từ của panier

Cụm từ, thành ngữ với panier

  • faire danser l'anse du panier — xem anse
  • mettre au panier — vứt vào sọt rác
    • Livre bon à mettre au paniersách đáng vứt vào sọt rác, sách nhảm nhí
  • panier à salade — rổ đựng rau; (nghĩa bóng) xe hòm chở tù
  • panier de crabes — xem crabe
  • panier percé — kẻ tiêu hoang
  • mettre tous ses œufs dans le même panier — phó thác số mạng mình vào một việc gì; được ăn cả, ngả về không
  • le dessus du panier — phần trên mặt, phần tốt nhất

Câu ví dụ với panier

  • Marie mit le panier sur la table. Maria đặt cái giỏ trên bàn.Tatoeba #888932
  • Mets tout dans mon panier ! Cho hết vào giỏ của tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2154659

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basket; goal; hoop; shopping basket

Câu hỏi thường gặp

panier nghĩa là gì?

panier (danh từ) nghĩa là thúng, mủng, rổ, điểm thắng.

panier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panier (giọng Pháp chuẩn): /pa.nje/.

panier là giống đực hay giống cái?

panier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.