panier
panier nghĩa là thúng, mủng, rổ, điểm thắng.
Nghĩa của panier
Danh từ · giống đực
- Thúng, mủng, rổ, rá.
- Panier en rotinrổ bằng mây
- Panier à ouvragerổ đồ khâu
- Un panier d'orangesmột thúng cam
- Thể dục thể thao Rổ (bóng rổ); điểm thắng.
- Faire un panierghi một điểm (bóng rổ)
- Từ cũ; nghĩa cũ Khung phồng (trong váy).
Dạng từ của panier
Đi với mạo từ: un panier · le panier
| Số nhiều | paniers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panier
Đồng nghĩa
Họ từ của panier
Cụm từ, thành ngữ với panier
- faire danser l'anse du panier — xem anse
- mettre au panier — vứt vào sọt rác
- Livre bon à mettre au paniersách đáng vứt vào sọt rác, sách nhảm nhí
- panier à salade — rổ đựng rau; (nghĩa bóng) xe hòm chở tù
- panier de crabes — xem crabe
- panier percé — kẻ tiêu hoang
- mettre tous ses œufs dans le même panier — phó thác số mạng mình vào một việc gì; được ăn cả, ngả về không
- le dessus du panier — phần trên mặt, phần tốt nhất
Câu ví dụ với panier
- Marie mit le panier sur la table. Maria đặt cái giỏ trên bàn.Tatoeba #888932
- Mets tout dans mon panier ! Cho hết vào giỏ của tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2154659
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basket; goal; hoop; shopping basket
Câu hỏi thường gặp
panier nghĩa là gì?
panier (danh từ) nghĩa là thúng, mủng, rổ, điểm thắng.
panier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panier (giọng Pháp chuẩn): /pa.nje/.
panier là giống đực hay giống cái?
panier là danh từ giống đực (dùng với un, le).