TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crabe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁab/ giọng máy của trình duyệt

crabe nghĩa là con cua, người gàn dỡ.

Nghĩa của crabe

Danh từ · giống đực

  1. Con cua.
  2. Người gàn dỡ.
  3. Xe xích.
    • panier de crabesbọn người lục đục

Dạng từ của crabe

Đi với mạo từ: un crabe · le crabe

Số nhiềucrabes

Họ từ của crabe

Câu ví dụ với crabe

  • Il a capturé un crabe. Anh ấy bắt được một con cua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13562165

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crab; cancer

Câu hỏi thường gặp

crabe nghĩa là gì?

crabe (danh từ) nghĩa là con cua, người gàn dỡ.

crabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crabe (giọng Pháp chuẩn): /kʁab/.

crabe là giống đực hay giống cái?

crabe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.