TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crabier

danh từ giống đực (m)
/kʁa.bje/ giọng máy của trình duyệt

crabier nghĩa là chim ăn cua, thú ăn cua.

Nghĩa của crabier

Danh từ · giống đực

  1. Chim ăn cua; thú ăn cua (gồm nhiều loài khác nhau).

Dạng từ của crabier

Đi với mạo từ: un crabier · le crabier

Số nhiềucrabiers
Giống cáicrabière
Giống cái số nhiềucrabières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crabbing, crab-eating
  • Danh từ a boat used for crab fishing; pond heron

Câu hỏi thường gặp

crabier nghĩa là gì?

crabier (danh từ) nghĩa là chim ăn cua, thú ăn cua.

crabier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crabier (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.bje/.

crabier là giống đực hay giống cái?

crabier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.