TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crachat

danh từ giống đực (m)
/kʁa.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

crachat nghĩa là đờm, huân chương.

Nghĩa của crachat

Danh từ · giống đực

  1. Đờm.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Huân chương.
    • se noyer dans un crachat(thân mật) hơi khó đã chùn

Dạng từ của crachat

Đi với mạo từ: un crachat · le crachat

Số nhiềucrachats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spit; spittle, sputum

Câu hỏi thường gặp

crachat nghĩa là gì?

crachat (danh từ) nghĩa là đờm, huân chương.

crachat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crachat (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.ʃa/.

crachat là giống đực hay giống cái?

crachat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.