crachement
crachement nghĩa là sự nhổ, sự khạc, sự phụt ra, sự phun ra.
Nghĩa của crachement
Danh từ · giống đực
- Sự nhổ, sự khạc.
- Sự phụt ra, sự phun ra, sự nhả ra (hơi...).
- Tiếng ọc ọc (của máy thu thanh...).
Dạng từ của crachement
Đi với mạo từ: un crachement · le crachement
| Số nhiều | crachements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spit, spitting; crackle (of a radio, microphone etc.)
Câu hỏi thường gặp
crachement nghĩa là gì?
crachement (danh từ) nghĩa là sự nhổ, sự khạc, sự phụt ra, sự phun ra.
crachement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crachement (giọng Pháp chuẩn): /kʁaʃ.mɑ̃/.
crachement là giống đực hay giống cái?
crachement là danh từ giống đực (dùng với un, le).