TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panhellénique

/panɛlenik/ giọng máy của trình duyệt

panhellénique nghĩa là toàn hy lạp.

Nghĩa của panhellénique

Tính từ

  1. Toàn Hy Lạp.
    • Intérêts panhelléniquesquyền lợi toàn dân Hy Lạp
    • Ligue panhelléniqueliên minh toàn Hy Lạp

Dạng từ của panhellénique

Số nhiềupanhelléniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Panhellenic

Câu hỏi thường gặp

panhellénique nghĩa là gì?

panhellénique (tính từ) nghĩa là toàn hy lạp.

panhellénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panhellénique (giọng Pháp chuẩn): /panɛlenik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.