TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pangolin

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.ɡɔ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pangolin nghĩa là con tê tê.

Nghĩa của pangolin

Danh từ · giống đực

  1. Con tê tê.

Dạng từ của pangolin

Đi với mạo từ: un pangolin · le pangolin

Số nhiềupangolins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pangolin

Câu hỏi thường gặp

pangolin nghĩa là gì?

pangolin (danh từ) nghĩa là con tê tê.

pangolin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pangolin (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ɡɔ.lɛ̃/.

pangolin là giống đực hay giống cái?

pangolin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.