TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pangermanisme

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.ʒɛʁ.ma.nizm/ giọng máy của trình duyệt

pangermanisme nghĩa là chủ nghĩa liên đức.

Nghĩa của pangermanisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa liên Đức.

Dạng từ của pangermanisme

Đi với mạo từ: un pangermanisme · le pangermanisme

Số nhiềupangermanismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pan-Germanism

Câu hỏi thường gặp

pangermanisme nghĩa là gì?

pangermanisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa liên đức.

pangermanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pangermanisme (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ʒɛʁ.ma.nizm/.

pangermanisme là giống đực hay giống cái?

pangermanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.