manne
danh từ giống cái (f)
/man/ giọng máy của trình duyệt
manne nghĩa là thức ăn trời ban.
Nghĩa của manne
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Thức ăn trời ban.
- Thức ăn dễ kiếm và rẻ.
- Nhựa rỉ (của một số cây).
- Cái giỏ.
- manne des pêcheurs(động vật học) con phù du
Dạng từ của manne
Đi với mạo từ: une manne · la manne
| Số nhiều | mannes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manna; godsend, windfall
- Danh từ large wicker basket
Câu hỏi thường gặp
manne nghĩa là gì?
manne (danh từ) nghĩa là thức ăn trời ban.
manne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manne (giọng Pháp chuẩn): /man/.
manne là giống đực hay giống cái?
manne là danh từ giống cái (dùng với une, la).