TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manne

danh từ giống cái (f)
/man/ giọng máy của trình duyệt

manne nghĩa là thức ăn trời ban.

Nghĩa của manne

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Thức ăn trời ban.
  2. Thức ăn dễ kiếm và rẻ.
  3. Nhựa rỉ (của một số cây).
  4. Cái giỏ.
    • manne des pêcheurs(động vật học) con phù du

Dạng từ của manne

Đi với mạo từ: une manne · la manne

Số nhiềumannes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manna; godsend, windfall
  • Danh từ large wicker basket

Câu hỏi thường gặp

manne nghĩa là gì?

manne (danh từ) nghĩa là thức ăn trời ban.

manne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manne (giọng Pháp chuẩn): /man/.

manne là giống đực hay giống cái?

manne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.