maniéré
/ma.nje.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
maniéré nghĩa là kiểu cách.
Nghĩa của maniéré
Tính từ
- Kiểu cách.
- Femme maniéréephụ nữ kiểu cách
- Style maniérévăn kiểu cách
Dạng từ của maniéré
| Số nhiều | maniérés |
| Giống cái | maniérée |
| Giống cái số nhiều | maniérées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maniéré
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mannered; affected, mincing
Câu hỏi thường gặp
maniéré nghĩa là gì?
maniéré (tính từ) nghĩa là kiểu cách.
maniéré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maniéré (giọng Pháp chuẩn): /ma.nje.ʁe/.