TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mannequin

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/man.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mannequin nghĩa là người mẫu, giá chiêu mẫu.

Nghĩa của mannequin

Danh từ · giống đực

  1. Người mẫu (thời trang) (biên soạn)
  2. Giá chiêu mẫu (bằng gỗ, bằng máy... ở hiệu may để khoác các kiểu áo bày hàng).
  3. Hình nộm (quần áo).
  4. Nghĩa bóng Bù nhìn, kẻ nhu nhược.
  5. Cái sọt.

Dạng từ của mannequin

Đi với mạo từ: un mannequin · le mannequin

Số nhiềumannequins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fashion model; dummy, mannequin

Câu hỏi thường gặp

mannequin nghĩa là gì?

mannequin (danh từ) nghĩa là người mẫu, giá chiêu mẫu.

mannequin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mannequin (giọng Pháp chuẩn): /man.kɛ̃/.

mannequin là giống đực hay giống cái?

mannequin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.