mannequin
/man.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mannequin nghĩa là người mẫu, giá chiêu mẫu.
Nghĩa của mannequin
Danh từ · giống đực
- Người mẫu (thời trang) (biên soạn)
- Giá chiêu mẫu (bằng gỗ, bằng máy... ở hiệu may để khoác các kiểu áo bày hàng).
- Hình nộm (quần áo).
- Nghĩa bóng Bù nhìn, kẻ nhu nhược.
- Cái sọt.
Dạng từ của mannequin
Đi với mạo từ: un mannequin · le mannequin
| Số nhiều | mannequins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fashion model; dummy, mannequin
Câu hỏi thường gặp
mannequin nghĩa là gì?
mannequin (danh từ) nghĩa là người mẫu, giá chiêu mẫu.
mannequin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mannequin (giọng Pháp chuẩn): /man.kɛ̃/.
mannequin là giống đực hay giống cái?
mannequin là danh từ giống đực (dùng với un, le).