TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mannitol

danh từ giống đực (m)
/ma.ni.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

mannitol nghĩa là Như mannite.

Nghĩa của mannitol

Danh từ · giống đực

  1. Như mannite.

Dạng từ của mannitol

Đi với mạo từ: un mannitol · le mannitol

Số nhiềumannitols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mannitol

Câu hỏi thường gặp

mannitol nghĩa là gì?

mannitol (danh từ) nghĩa là Như mannite.

mannitol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mannitol (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.tɔl/.

mannitol là giống đực hay giống cái?

mannitol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.