TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manoir

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

manoir nghĩa là đệ trạch, trang viên.

Nghĩa của manoir

Danh từ · giống đực

  1. Đệ trạch, tức biệt phủ sang trọng
  2. Trang viên.
    • le manoir liquide(thơ ca) đại dương
    • le manoir sombre; le manoir ténébreux; le manoir de Pluton(thơ ca) âm phủ

Dạng từ của manoir

Đi với mạo từ: un manoir · le manoir

Số nhiềumanoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manor, mansion

Câu hỏi thường gặp

manoir nghĩa là gì?

manoir (danh từ) nghĩa là đệ trạch, trang viên.

manoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manoir (giọng Pháp chuẩn): /ma.nwaʁ/.

manoir là giống đực hay giống cái?

manoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.