TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manomètre

danh từ giống đực (m)
/ma.nɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

manomètre nghĩa là áp kế.

Nghĩa của manomètre

Danh từ · giống đực

  1. Áp kế.

Dạng từ của manomètre

Đi với mạo từ: un manomètre · le manomètre

Số nhiềumanomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manometer

Câu hỏi thường gặp

manomètre nghĩa là gì?

manomètre (danh từ) nghĩa là áp kế.

manomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manomètre (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɔ.mɛtʁ/.

manomètre là giống đực hay giống cái?

manomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.