manométrie
danh từ giống cái (f)
/ma.nɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
manométrie nghĩa là phép đo áp.
Nghĩa của manométrie
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Phép đo áp.
Dạng từ của manométrie
Đi với mạo từ: une manométrie · la manométrie
| Số nhiều | manométries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manometry
Câu hỏi thường gặp
manométrie nghĩa là gì?
manométrie (danh từ) nghĩa là phép đo áp.
manométrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manométrie (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɔ.me.tʁi/.
manométrie là giống đực hay giống cái?
manométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).