manquant
manquant nghĩa là thiếu, vắng mặt, người vắng mặt.
Nghĩa của manquant
Tính từ
- Thiếu.
- Somme manquantesố tiền thiếu
- Vắng mặt.
- Elèves manquantshọc sinh vắng mặt
Danh từ · cả hai giống
- Người vắng mặt.
Dạng từ của manquant
| Số nhiều | manquants |
| Giống cái | manquante /mɑ̃.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | manquantes |
Câu ví dụ với manquant
- Il y a une page manquante. Thiếu một trang.Tatoeba #379704
- Mes bagages sont manquants. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ missing
Câu hỏi thường gặp
manquant nghĩa là gì?
manquant (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu, vắng mặt, người vắng mặt.
manquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manquant (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.kɑ̃/.