TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manquant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

manquant nghĩa là thiếu, vắng mặt, người vắng mặt.

Nghĩa của manquant

Tính từ

  1. Thiếu.
    • Somme manquantesố tiền thiếu
  2. Vắng mặt.
    • Elèves manquantshọc sinh vắng mặt

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vắng mặt.

Dạng từ của manquant

Số nhiềumanquants
Giống cáimanquante /mɑ̃.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềumanquantes

Câu ví dụ với manquant

  • Il y a une page manquante. Thiếu một trang.Tatoeba #379704
  • Mes bagages sont manquants. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841771

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ missing

Câu hỏi thường gặp

manquant nghĩa là gì?

manquant (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu, vắng mặt, người vắng mặt.

manquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manquant (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.