anse
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
anse nghĩa là quai, toán học hình quai.
Nghĩa của anse
Danh từ · giống cái
- Quai.
- Anse d'un vasequai bình
- Anse du cordon(giải phẫu) quai dây rốn
- Kiến trúc Toán học hình quai (cũng anse de panier).
- Vịnh nhỏ.
- Faire danser (sauter) l'anse du panier; ăn bớt tiền chợ.
Dạng từ của anse
Đi với mạo từ: une anse · l'anse
| Số nhiều | anses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an arc segment, from which an object is suspended; a handle, part of an object to be hand-held when used or moved; a small bay (body of water)
Câu hỏi thường gặp
anse nghĩa là gì?
anse (danh từ) nghĩa là quai, toán học hình quai.
anse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃s/.
anse là giống đực hay giống cái?
anse là danh từ giống cái (dùng với une, la).