TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anser

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

anser nghĩa là con ngỗng.

Nghĩa của anser

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con ngỗng.

Dạng từ của anser

Đi với mạo từ: un anser · l'anser

Chia động từ anser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: anséHiện tại phân từ: ansant

Hiện tại présent

  • j'anse
  • tu anses
  • il/elle anse
  • nous ansons
  • vous ansez
  • ils/elles ansent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai ansé
  • tu as ansé
  • il/elle a ansé
  • nous avons ansé
  • vous avez ansé
  • ils/elles ont ansé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'ansais
  • tu ansais
  • il/elle ansait
  • nous ansions
  • vous ansiez
  • ils/elles ansaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'anserai
  • tu anseras
  • il/elle ansera
  • nous anserons
  • vous anserez
  • ils/elles anseront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'anserais
  • tu anserais
  • il/elle anserait
  • nous anserions
  • vous anseriez
  • ils/elles anseraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'anse
  • que tu anses
  • qu'il/elle anse
  • que nous ansions
  • que vous ansiez
  • qu'ils/elles ansent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'ansai
  • tu ansas
  • il/elle ansa
  • nous ansâmes
  • vous ansâtes
  • ils/elles ansèrent

Mệnh lệnh impératif

  • anse (tu)
  • ansons (nous)
  • ansez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fix a handle (to)

Câu hỏi thường gặp

anser nghĩa là gì?

anser (danh từ) nghĩa là con ngỗng.

anser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anser (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.se/.

anser là giống đực hay giống cái?

anser là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Chia động từ anser ở thì hiện tại thế nào?

j'anse, tu anses, il/elle anse, nous ansons, vous ansez, ils/elles ansent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.