TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ansé

/ɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

ansé nghĩa là có quai.

Nghĩa của ansé

Tính từ

  1. Có quai.
    • Vase ansébình có quai

Dạng từ của ansé

Số nhiềuansées

Câu hỏi thường gặp

ansé nghĩa là gì?

ansé (tính từ) nghĩa là có quai.

ansé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ansé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.