TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anoxémie

danh từ giống cái (f)
/a.nɔk.se.mi/ giọng máy của trình duyệt

anoxémie nghĩa là chứng máu thiếu oxi.

Nghĩa của anoxémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng máu thiếu oxi.

Dạng từ của anoxémie

Đi với mạo từ: une anoxémie · l'anoxémie

Số nhiềuanoxémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anoxemia

Câu hỏi thường gặp

anoxémie nghĩa là gì?

anoxémie (danh từ) nghĩa là chứng máu thiếu oxi.

anoxémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anoxémie (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔk.se.mi/.

anoxémie là giống đực hay giống cái?

anoxémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.