anoxémie
danh từ giống cái (f)
/a.nɔk.se.mi/ giọng máy của trình duyệt
anoxémie nghĩa là chứng máu thiếu oxi.
Nghĩa của anoxémie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng máu thiếu oxi.
Dạng từ của anoxémie
Đi với mạo từ: une anoxémie · l'anoxémie
| Số nhiều | anoxémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anoxemia
Câu hỏi thường gặp
anoxémie nghĩa là gì?
anoxémie (danh từ) nghĩa là chứng máu thiếu oxi.
anoxémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anoxémie (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔk.se.mi/.
anoxémie là giống đực hay giống cái?
anoxémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).