TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anoure

/a.nuʁ/ giọng máy của trình duyệt

anoure nghĩa là không đuôi, bộ không đuôi.

Nghĩa của anoure

Tính từ

  1. Động vật học Không đuôi.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, động vật học Bộ không đuôi (lưỡng cư).

Dạng từ của anoure

Số nhiềuanoures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tailless; An amphibian of the order Anura; a frog.

Câu hỏi thường gặp

anoure nghĩa là gì?

anoure (tính từ, danh từ) nghĩa là không đuôi, bộ không đuôi.

anoure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anoure (giọng Pháp chuẩn): /a.nuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.