TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anosmie

danh từ giống cái (f)
/a.nɔs.mi/ giọng máy của trình duyệt

anosmie nghĩa là sự mất khứu giác.

Nghĩa của anosmie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất khứu giác.

Dạng từ của anosmie

Đi với mạo từ: une anosmie · l'anosmie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anosmia

Câu hỏi thường gặp

anosmie nghĩa là gì?

anosmie (danh từ) nghĩa là sự mất khứu giác.

anosmie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anosmie (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔs.mi/.

anosmie là giống đực hay giống cái?

anosmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.