anosmie
danh từ giống cái (f)
/a.nɔs.mi/ giọng máy của trình duyệt
anosmie nghĩa là sự mất khứu giác.
Nghĩa của anosmie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự mất khứu giác.
Dạng từ của anosmie
Đi với mạo từ: une anosmie · l'anosmie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anosmia
Câu hỏi thường gặp
anosmie nghĩa là gì?
anosmie (danh từ) nghĩa là sự mất khứu giác.
anosmie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anosmie (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔs.mi/.
anosmie là giống đực hay giống cái?
anosmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).