anormalité
anormalité nghĩa là tính bất bình thường, tính khác thường.
Nghĩa của anormalité
Danh từ · giống cái
- Tính bất bình thường, tính khác thường.
Dạng từ của anormalité
Đi với mạo từ: une anormalité · l'anormalité
| Số nhiều | anormalités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abnormality (state of being abnormal)
Câu hỏi thường gặp
anormalité nghĩa là gì?
anormalité (danh từ) nghĩa là tính bất bình thường, tính khác thường.
anormalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anormalité (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔʁ.ma.li.te/.
anormalité là giống đực hay giống cái?
anormalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).