TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panière

danh từ giống cái (f)
/pa.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

panière nghĩa là giỏ lớn có quai.

Nghĩa của panière

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Giỏ lớn có quai.

Dạng từ của panière

Đi với mạo từ: une panière · la panière

Số nhiềupanières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of large basket with handles
  • Danh từ type of cupboard with a clerestory in which bread is stored

Câu hỏi thường gặp

panière nghĩa là gì?

panière (danh từ) nghĩa là giỏ lớn có quai.

panière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panière (giọng Pháp chuẩn): /pa.njɛʁ/.

panière là giống đực hay giống cái?

panière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.