TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panka

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.ka/ giọng máy của trình duyệt

panka nghĩa là quạt kéo.

Nghĩa của panka

Danh từ · giống đực

  1. Quạt kéo.

Dạng từ của panka

Đi với mạo từ: un panka · le panka

Số nhiềupankas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punkah

Câu hỏi thường gặp

panka nghĩa là gì?

panka (danh từ) nghĩa là quạt kéo.

panka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panka (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ka/.

panka là giống đực hay giống cái?

panka là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.