panne
panne nghĩa là sự hỏng, sự cố, être en panne.
Nghĩa của panne
Danh từ · giống cái
- Sự hỏng (máy), sự cố. (biên soạn)
- Être en panne: bị hỏng, chết máy. (biên soạn)
Dạng từ của panne
Đi với mạo từ: une panne · la panne
| Số nhiều | pannes |
Họ từ của panne
Câu ví dụ với panne
- Ce distributeur automatique est en panne. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865817
- Mon réfrigérateur est en panne. Tủ lạnh của tôi bị hư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331861
- Ma voiture est tombée en panne ce matin et ne sera pas réparée avant vendredi. Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #799727
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plush velvet; breakdown (state of no longer functioning); purlin
Câu hỏi thường gặp
panne nghĩa là gì?
panne (danh từ) nghĩa là sự hỏng, sự cố, être en panne.
panne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panne (giọng Pháp chuẩn): /pan/.
panne là giống đực hay giống cái?
panne là danh từ giống cái (dùng với une, la).