panneau
panneau nghĩa là tấm, bức tấm ván vách, tấm đúc.
Nghĩa của panneau
Danh từ · giống đực
- Tấm, bức (như) tấm ván vách, bức hoành.
- Xây dựng Tấm đúc.
- Biển.
- Panneau de signalisation routièrebiển tín hiệu đường sá
- Panneau publicitairebiển quảng cáo
- Une route bordée "de poteaux indicateurs et de panneaux-réclame"dọc hai bên đường là các cột chỉ đường và biển quảng cáo
- Hội họa Panô.
- Mặt (tảng đá...).
- Vạt can, vạt trang trí (trên áo, váy).
- Săn lưới bẫy (thỏ..).
- tomber dans le panneaumắc lừa
Dạng từ của panneau
Đi với mạo từ: un panneau · le panneau
| Số nhiều | panneaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panneau
Đồng nghĩa
Họ từ của panneau
Cụm từ, thành ngữ với panneau
- panneau de signalisation — Biển báo giao thông.
Câu ví dụ với panneau
- Qu'est-il écrit sur ce panneau ? SENS UNIQUE. Biển báo giao thông này viết gì? - ĐƯỜNG MỘT CHIỀU. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749613
- Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575639
- Un oiseau était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575643
- Un oiseau s'était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign; signpost; panel
Câu hỏi thường gặp
panneau nghĩa là gì?
panneau (danh từ) nghĩa là tấm, bức tấm ván vách, tấm đúc.
panneau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panneau (giọng Pháp chuẩn): /pa.no/.
panneau là giống đực hay giống cái?
panneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).