TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panneau

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.no/ giọng máy của trình duyệt

panneau nghĩa là tấm, bức tấm ván vách, tấm đúc.

Nghĩa của panneau

Danh từ · giống đực

  1. Tấm, bức (như) tấm ván vách, bức hoành.
  2. Xây dựng Tấm đúc.
  3. Biển.
    • Panneau de signalisation routièrebiển tín hiệu đường sá
    • Panneau publicitairebiển quảng cáo
    • Une route bordée "de poteaux indicateurs et de panneaux-réclame"dọc hai bên đường là các cột chỉ đường và biển quảng cáo
  4. Hội họa Panô.
  5. Mặt (tảng đá...).
  6. Vạt can, vạt trang trí (trên áo, váy).
  7. Săn lưới bẫy (thỏ..).
    • tomber dans le panneaumắc lừa

Dạng từ của panneau

Đi với mạo từ: un panneau · le panneau

Số nhiềupanneaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panneau

Đồng nghĩa

Họ từ của panneau

Cụm từ, thành ngữ với panneau

  • panneau de signalisation — Biển báo giao thông.

Câu ví dụ với panneau

  • Qu'est-il écrit sur ce panneau ? SENS UNIQUE. Biển báo giao thông này viết gì? - ĐƯỜNG MỘT CHIỀU. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #749613
  • Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575639
  • Un oiseau était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575643
  • Un oiseau s'était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign; signpost; panel

Câu hỏi thường gặp

panneau nghĩa là gì?

panneau (danh từ) nghĩa là tấm, bức tấm ván vách, tấm đúc.

panneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panneau (giọng Pháp chuẩn): /pa.no/.

panneau là giống đực hay giống cái?

panneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.