TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sebkha

danh từ giống cái (f)
/sɛb.ka/ giọng máy của trình duyệt

sebkha nghĩa là hồ mặn.

Nghĩa của sebkha

Danh từ · giống cái

  1. Hồ mặn (ở sa mạc xa-ha-ra).

Dạng từ của sebkha

Đi với mạo từ: une sebkha · la sebkha

Số nhiềusebkhas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sebkha

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sabkha

Câu hỏi thường gặp

sebkha nghĩa là gì?

sebkha (danh từ) nghĩa là hồ mặn.

sebkha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sebkha (giọng Pháp chuẩn): /sɛb.ka/.

sebkha là giống đực hay giống cái?

sebkha là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.