TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chott

danh từ giống đực (m)
/ʃɔt/ giọng máy của trình duyệt

chott nghĩa là bãi hồ mặn.

Nghĩa của chott

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Bãi hồ mặn (ở Bắc Phi).

Dạng từ của chott

Đi với mạo từ: un chott · le chott

Số nhiềuchotts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chott

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chott

Câu hỏi thường gặp

chott nghĩa là gì?

chott (danh từ) nghĩa là bãi hồ mặn.

chott phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chott (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔt/.

chott là giống đực hay giống cái?

chott là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.