chou
/ʃu/ giọng máy của trình duyệt
chou nghĩa là cải bắp, nơ bắp cải, đẹp, xinh.
Nghĩa của chou
Danh từ · giống đực
- Cải bắp.
- Nơ (hình) bắp cải.
- Bánh phồng.
- Chou à la crèmebánh phồng kem
Tính từ · không đổi
- Thân mật Đẹp, xinh, tốt.
- Chapeau choumũ xinh
- Papa choungười cha tốt
- Xinh đẹp, dí dỏm, thông minh, đáng yêu.
Dạng từ của chou
Đi với mạo từ: un chou · le chou
| Số nhiều | choux |
| Giống cái | choute |
| Giống cái số nhiều | choutes |
Cụm từ, thành ngữ với chou
- aller planter ses choux — về quê vui thú ruộng vườn
- bête comme chou — xem bête
- bout de chou — đứa trẻ, trẻ em
- chou pommé — cải bắp
- chou vert et vert chou — cũng một đồng một cốt với nhau
- être dans les choux — bối rối; xếp hạng bét; thất bại
- faire ses choux gras d'une chose — được lợi trong việc gì
- feuille de choux — tờ báo lá cải
- mon chou; mon petit chou; mon gros chou — (thân mật) anh (em, con, cháu) thân yêu
- ne pas valoir un trognon de chou — chẳng có tí giá trị gì
- rentrer dans le chou de quelqu'un (à quelqu'un) — (thân mật) công kích ai trực diện
- Il s'y entend comme à ramer des chouxxem ramer
- tête de choux; pomme de choux — bắp cải
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cabbage
- Danh từ baby, darling, sweetheart (term of endearment)
- Tính từ cute, endearing
Câu hỏi thường gặp
chou nghĩa là gì?
chou (danh từ, tính từ) nghĩa là cải bắp, nơ bắp cải, đẹp, xinh.
chou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chou (giọng Pháp chuẩn): /ʃu/.
chou là giống đực hay giống cái?
chou là danh từ giống đực (dùng với un, le).