chou-fleur
danh từ giống đực (m)
/ʃu.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chou-fleur nghĩa là hoa lơ, súp lơ.
Nghĩa của chou-fleur
Danh từ · giống đực
- Hoa lơ, súp lơ (cây, hoa).
Dạng từ của chou-fleur
Đi với mạo từ: un chou-fleur · le chou-fleur
| Số nhiều | choux-fleurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cauliflower
Câu hỏi thường gặp
chou-fleur nghĩa là gì?
chou-fleur (danh từ) nghĩa là hoa lơ, súp lơ.
chou-fleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chou-fleur (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.flœʁ/.
chou-fleur là giống đực hay giống cái?
chou-fleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).