TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chou-fleur

danh từ giống đực (m)
/ʃu.flœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chou-fleur nghĩa là hoa lơ, súp lơ.

Nghĩa của chou-fleur

Danh từ · giống đực

  1. Hoa lơ, súp lơ (cây, hoa).

Dạng từ của chou-fleur

Đi với mạo từ: un chou-fleur · le chou-fleur

Số nhiềuchoux-fleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cauliflower

Câu hỏi thường gặp

chou-fleur nghĩa là gì?

chou-fleur (danh từ) nghĩa là hoa lơ, súp lơ.

chou-fleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chou-fleur (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.flœʁ/.

chou-fleur là giống đực hay giống cái?

chou-fleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.