chou-rave
danh từ giống đực (m)
/ʃu.ʁav/ giọng máy của trình duyệt
chou-rave nghĩa là su hào.
Nghĩa của chou-rave
Danh từ · giống đực
- Su hào (cây, củ).
Dạng từ của chou-rave
Đi với mạo từ: un chou-rave · le chou-rave
| Số nhiều | choux-raves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kohlrabi (cabbage cultivar)
Câu hỏi thường gặp
chou-rave nghĩa là gì?
chou-rave (danh từ) nghĩa là su hào.
chou-rave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chou-rave (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.ʁav/.
chou-rave là giống đực hay giống cái?
chou-rave là danh từ giống đực (dùng với un, le).