TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chou-rave

danh từ giống đực (m)
/ʃu.ʁav/ giọng máy của trình duyệt

chou-rave nghĩa là su hào.

Nghĩa của chou-rave

Danh từ · giống đực

  1. Su hào (cây, củ).

Dạng từ của chou-rave

Đi với mạo từ: un chou-rave · le chou-rave

Số nhiềuchoux-raves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kohlrabi (cabbage cultivar)

Câu hỏi thường gặp

chou-rave nghĩa là gì?

chou-rave (danh từ) nghĩa là su hào.

chou-rave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chou-rave (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.ʁav/.

chou-rave là giống đực hay giống cái?

chou-rave là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.