TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chouan

danh từ giống đực (m)
/ʃwɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chouan nghĩa là Quân Su-ăng (bảo hoàng chống lại cách mạng Pháp).

Nghĩa của chouan

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quân Su-ăng (bảo hoàng chống lại cách mạng Pháp).

Dạng từ của chouan

Đi với mạo từ: un chouan · le chouan

Số nhiềuchouans
Giống cáichouanne
Giống cái số nhiềuchouannes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Chouan

Câu hỏi thường gặp

chouan nghĩa là gì?

chouan (danh từ) nghĩa là Quân Su-ăng (bảo hoàng chống lại cách mạng Pháp).

chouan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chouan (giọng Pháp chuẩn): /ʃwɑ̃/.

chouan là giống đực hay giống cái?

chouan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.