TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choucas

danh từ giống đực (m)
/ʃu.ka/ giọng máy của trình duyệt

choucas nghĩa là quạ gáy xám.

Nghĩa của choucas

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Quạ gáy xám.

Dạng từ của choucas

Đi với mạo từ: un choucas · le choucas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jackdaw (bird of the genus Coloeus)

Câu hỏi thường gặp

choucas nghĩa là gì?

choucas (danh từ) nghĩa là quạ gáy xám.

choucas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choucas (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.ka/.

choucas là giống đực hay giống cái?

choucas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.