TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chouchou

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃu.ʃu/ giọng máy của trình duyệt

chouchou nghĩa là người được cưng, con cưng.

Nghĩa của chouchou

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người được cưng, con cưng.
    • Le chouchou du maîtrehọc trò cưng của thầy

Dạng từ của chouchou

Số nhiềuchouchous
Giống cáichouchoute

Họ từ của chouchou

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ term of endearment (like petit chou, mon chou); blue-eyed boy, teacher's pet (student perceived to be favored by the teacher)
  • Danh từ a hair scrunchie, scrunchy
  • Danh từ chayote
  • Danh từ candied peanut

Câu hỏi thường gặp

chouchou nghĩa là gì?

chouchou (danh từ) nghĩa là người được cưng, con cưng.

chouchou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chouchou (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.ʃu/.

chouchou là giống đực hay giống cái?

chouchou là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.