chouchou
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃu.ʃu/ giọng máy của trình duyệt
chouchou nghĩa là người được cưng, con cưng.
Nghĩa của chouchou
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người được cưng, con cưng.
- Le chouchou du maîtrehọc trò cưng của thầy
Dạng từ của chouchou
| Số nhiều | chouchous |
| Giống cái | chouchoute |
Họ từ của chouchou
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ term of endearment (like petit chou, mon chou); blue-eyed boy, teacher's pet (student perceived to be favored by the teacher)
- Danh từ a hair scrunchie, scrunchy
- Danh từ chayote
- Danh từ candied peanut
Câu hỏi thường gặp
chouchou nghĩa là gì?
chouchou (danh từ) nghĩa là người được cưng, con cưng.
chouchou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chouchou (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.ʃu/.
chouchou là giống đực hay giống cái?
chouchou là danh từ cả hai giống.